lemon meringue pie
Định nghĩa
Danh từ:
Bánh nướng có vỏ bánh giòn, bên trong là lớp kem chanh chua ngọt (lemon custard), và phía trên phủ một lớp bọt trứng đường nướng vàng (meringue). Đây là một loại bánh tráng miệng phổ biến trong ẩm thực phương Tây.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một miếng bánh lemon meringue pie tại quán cà phê để tráng miệng.)
- (Bánh lemon meringue pie có sự cân bằng hoàn hảo giữa lớp kem chanh chua ngọt và lớp bọt trứng đường ngọt, xốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a slice of lemon meringue pie": một miếng bánh lemon meringue pie (thường dùng khi gọi món).
- She cut herself a generous slice of lemon meringue pie. (Cô ấy đã cắt cho mình một miếng bánh lemon meringue pie thật to.)
- "homemade lemon meringue pie": bánh lemon meringue pie tự làm tại nhà.
- Grandma's homemade lemon meringue pie is the best I've ever tasted. (Bánh lemon meringue pie tự làm của bà là loại ngon nhất tôi từng nếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lemon pie (danh từ): bánh chanh (có thể không có lớp meringue).
- This lemon pie is simpler but still delicious. (Chiếc bánh chanh này đơn giản hơn nhưng vẫn ngon.)
- Meringue pie (danh từ): bánh có lớp bọt trứng đường (có thể với nhiều loại nhân khác nhau).
- She prefers meringue pie with a berry filling. (Cô ấy thích bánh có lớp bọt trứng đường với nhân quả mọng.)
Từ đồng nghĩa
- Lemon custard pie: bánh kem chanh (nhấn mạnh lớp kem chanh).
- Meringue-topped lemon pie: bánh chanh phủ bọt trứng đường.
Các cụm từ liên quan
- "to bake a lemon meringue pie": nướng một chiếc bánh lemon meringue pie.
- We decided to bake a lemon meringue pie for the party. (Chúng tôi quyết định nướng một chiếc bánh lemon meringue pie cho bữa tiệc.)
- "lemon meringue pie recipe": công thức làm bánh lemon meringue pie.
- I found a simple lemon meringue pie recipe online. (Tôi đã tìm thấy một công thức làm bánh lemon meringue pie đơn giản trên mạng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lemon meringue pie". Tuy nhiên, bánh này thường được dùng trong văn hóa để chỉ sự ngọt ngào, tinh tế hoặc hoài niệm về những bữa ăn gia đình.